Dendroctonus rufipennis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Bọ cánh cứng đục thân cây: Tên khoa học của một loài côn trùng thuộc họ bọ cánh cứng, chuyên đục vào vỏ phần dưới vỏ (tầng sinh gỗ) của cây vân sam để đẻ trứng ăn, cuối cùng có thể giết chết cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dendroctonus rufipennis is a serious threat to spruce forests. (Dendroctonus rufipennis một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các khu rừng vân sam.)
    • Scientists are studying the life cycle of Dendroctonus rufipennis. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vòng đời của dendroctonus rufipennis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Tên khoa học này thường được viết in nghiêng () có thể được viết tắt sau lần đầu tiên được đề cập đầy đủ trong một văn bản.
    • The outbreak of D. rufipennis has caused significant tree mortality. (Sự bùng phát của D. rufipennis đã gây ra tỷ lệ cây chết đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Spruce bark beetle: Tên thông dụng trong tiếng Anh, có nghĩa "bọ vỏ cây vân sam". Đây cách gọi phổ biến cho loài .
  • Bark beetle (Scolytinae): Danh từ chung chỉ "bọ đục vỏ cây", phân họ côn trùng thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Spruce beetle: Bọ vân sam (một tên gọi thông dụng khác).
  • Tree-killing beetle: Bọ cánh cứng giết cây (mô tả chung về tác hại).
Noun
  1. (động vật học) bọ cánh cứng đục thân cây

Từ đồng nghĩa